Nhân viên tạm thời

Nhân viên tạm thời(Danh từ)
Người làm việc cho một cơ quan, tổ chức nhưng chỉ trong một khoảng thời gian nhất định, không phải là nhân viên chính thức.
A person who works for an organization or company for a limited period of time and is not a permanent/official employee (e.g., a temporary worker or temp).
临时员工
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhân viên tạm thời — English: temporary employee (formal). danh từ. Định nghĩa: người làm việc trong một khoảng thời gian ngắn để thay thế hoặc bổ sung nhân lực, không có hợp đồng dài hạn. Hướng dẫn sử dụng: dùng “temporary employee” trong văn bản chính thức, hợp đồng và báo cáo; trong giao tiếp thân mật có thể nói “temp” (informal) khi nói nhanh với đồng nghiệp hoặc tuyển dụng ngắn hạn.
nhân viên tạm thời — English: temporary employee (formal). danh từ. Định nghĩa: người làm việc trong một khoảng thời gian ngắn để thay thế hoặc bổ sung nhân lực, không có hợp đồng dài hạn. Hướng dẫn sử dụng: dùng “temporary employee” trong văn bản chính thức, hợp đồng và báo cáo; trong giao tiếp thân mật có thể nói “temp” (informal) khi nói nhanh với đồng nghiệp hoặc tuyển dụng ngắn hạn.
