Nhân vô thập toàn

Nhân vô thập toàn(Thành ngữ)
Không ai là hoàn hảo tuyệt đối, mỗi người đều có điểm yếu hoặc thiếu sót.
Nobody is perfect; everyone has flaws or shortcomings.
人无完人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) “no one is perfect”; (informal) “nobody’s perfect”. Thành ngữ, diễn đạt ý rằng không ai hoàn hảo. Nghĩa chính: mọi người đều có khuyết điểm hoặc lỗi lầm. Dùng ở văn viết/trang trọng khi muốn nhắc chung về hạn chế con người, dùng dạng thông tục hơn trong giao tiếp thân mật để an ủi hoặc châm biếm; tránh dùng khi cần chỉ trích nặng nề hoặc trong bối cảnh pháp lý.
(formal) “no one is perfect”; (informal) “nobody’s perfect”. Thành ngữ, diễn đạt ý rằng không ai hoàn hảo. Nghĩa chính: mọi người đều có khuyết điểm hoặc lỗi lầm. Dùng ở văn viết/trang trọng khi muốn nhắc chung về hạn chế con người, dùng dạng thông tục hơn trong giao tiếp thân mật để an ủi hoặc châm biếm; tránh dùng khi cần chỉ trích nặng nề hoặc trong bối cảnh pháp lý.
