ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nhận xét trong tiếng Anh

Nhận xét

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nhận xét(Động từ)

01

Đưa ra ý kiến xét đoán, đánh giá về một đối tượng nào đó

To give an opinion or assessment about someone or something; to comment on or evaluate

评论

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nhận xét(Danh từ)

01

Lời, điều nhận xét

Comment; remark; an observation or statement giving an opinion about something.

评论

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nhận xét/

nhận xét — (formal) comment; (informal) remark. Từ loại: động từ/pháp danh từ; động từ chỉ hành động đưa ý kiến, đánh giá ngắn gọn về người, việc hoặc vật; danh từ chỉ lời bình luận, nhận định. Dùng (formal) trong văn bản, báo cáo, trao đổi lịch sự; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường, trao đổi nhanh giữa bạn bè hoặc đồng nghiệp thân thiết.

nhận xét — (formal) comment; (informal) remark. Từ loại: động từ/pháp danh từ; động từ chỉ hành động đưa ý kiến, đánh giá ngắn gọn về người, việc hoặc vật; danh từ chỉ lời bình luận, nhận định. Dùng (formal) trong văn bản, báo cáo, trao đổi lịch sự; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường, trao đổi nhanh giữa bạn bè hoặc đồng nghiệp thân thiết.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.