Nhận xét

Nhận xét(Động từ)
Đưa ra ý kiến xét đoán, đánh giá về một đối tượng nào đó
To give an opinion or assessment about someone or something; to comment on or evaluate
评论
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nhận xét(Danh từ)
Lời, điều nhận xét
Comment; remark; an observation or statement giving an opinion about something.
评论
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhận xét — (formal) comment; (informal) remark. Từ loại: động từ/pháp danh từ; động từ chỉ hành động đưa ý kiến, đánh giá ngắn gọn về người, việc hoặc vật; danh từ chỉ lời bình luận, nhận định. Dùng (formal) trong văn bản, báo cáo, trao đổi lịch sự; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường, trao đổi nhanh giữa bạn bè hoặc đồng nghiệp thân thiết.
nhận xét — (formal) comment; (informal) remark. Từ loại: động từ/pháp danh từ; động từ chỉ hành động đưa ý kiến, đánh giá ngắn gọn về người, việc hoặc vật; danh từ chỉ lời bình luận, nhận định. Dùng (formal) trong văn bản, báo cáo, trao đổi lịch sự; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường, trao đổi nhanh giữa bạn bè hoặc đồng nghiệp thân thiết.
