Nhắp

Nhắp(Động từ)
Xem nhấp [nhấp rượu]
To take a small sip (to drink a little, e.g., sipping alcohol)
啜饮
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhắp — English: (informal) to sip, to take a small taste. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động lấy một lượng nhỏ chất lỏng hoặc thức ăn để nếm, uống nhè nhẹ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng phổ biến trong giao tiếp thân mật, miêu tả hành vi nếm nhẹ; trong văn viết trang trọng nên dùng các từ như “nhấm” hoặc “nhấp” tuỳ ngữ cảnh.
nhắp — English: (informal) to sip, to take a small taste. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động lấy một lượng nhỏ chất lỏng hoặc thức ăn để nếm, uống nhè nhẹ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng phổ biến trong giao tiếp thân mật, miêu tả hành vi nếm nhẹ; trong văn viết trang trọng nên dùng các từ như “nhấm” hoặc “nhấp” tuỳ ngữ cảnh.
