ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nhập kho trong tiếng Anh

Nhập kho

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nhập kho(Động từ)

01

Đưa hàng hóa, vật tư vào kho để lưu trữ, bảo quản theo quy định

To put goods or supplies into a warehouse for storage and safekeeping according to procedures (to receive and store inventory)

将货物存放在仓库中以便保存

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nhập kho/

(formal) receive into warehouse; (informal) check-in stock — động từ chỉ hành động đưa hàng vào kho, ghi nhận số lượng và trạng thái hàng hóa khi nhập. Nghĩa chính là tiếp nhận, kiểm tra và lưu trữ hàng hóa vào hệ thống kho. Dùng dạng formal trong văn bản nghiệp vụ, hợp đồng, sổ sách; dùng informal khi giao tiếp nội bộ, báo cáo nhanh hoặc nói chuyện với đồng nghiệp trong môi trường phi chính thức.

(formal) receive into warehouse; (informal) check-in stock — động từ chỉ hành động đưa hàng vào kho, ghi nhận số lượng và trạng thái hàng hóa khi nhập. Nghĩa chính là tiếp nhận, kiểm tra và lưu trữ hàng hóa vào hệ thống kho. Dùng dạng formal trong văn bản nghiệp vụ, hợp đồng, sổ sách; dùng informal khi giao tiếp nội bộ, báo cáo nhanh hoặc nói chuyện với đồng nghiệp trong môi trường phi chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.