Nhập kho

Nhập kho(Động từ)
Đưa hàng hóa, vật tư vào kho để lưu trữ, bảo quản theo quy định
To put goods or supplies into a warehouse for storage and safekeeping according to procedures (to receive and store inventory)
将货物存放在仓库中以便保存
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) receive into warehouse; (informal) check-in stock — động từ chỉ hành động đưa hàng vào kho, ghi nhận số lượng và trạng thái hàng hóa khi nhập. Nghĩa chính là tiếp nhận, kiểm tra và lưu trữ hàng hóa vào hệ thống kho. Dùng dạng formal trong văn bản nghiệp vụ, hợp đồng, sổ sách; dùng informal khi giao tiếp nội bộ, báo cáo nhanh hoặc nói chuyện với đồng nghiệp trong môi trường phi chính thức.
(formal) receive into warehouse; (informal) check-in stock — động từ chỉ hành động đưa hàng vào kho, ghi nhận số lượng và trạng thái hàng hóa khi nhập. Nghĩa chính là tiếp nhận, kiểm tra và lưu trữ hàng hóa vào hệ thống kho. Dùng dạng formal trong văn bản nghiệp vụ, hợp đồng, sổ sách; dùng informal khi giao tiếp nội bộ, báo cáo nhanh hoặc nói chuyện với đồng nghiệp trong môi trường phi chính thức.
