Nhập liệu

Nhập liệu(Động từ)
Thao tác đưa thông tin, dữ liệu vào hệ thống máy tính hoặc thiết bị điện tử để xử lý.
To enter data — to input information into a computer or electronic device so it can be processed (e.g., typing numbers or text into a form, uploading files, or recording values).
输入数据
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhập liệu — English: (formal) data entry; (informal) data input. Từ loại: động từ/ cụm động từ. Định nghĩa ngắn: hành động nhập, ghi chép thông tin số liệu vào hệ thống máy tính hoặc biểu mẫu. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản công sở, mô tả công việc; dùng (informal) nói chuyện hàng ngày hoặc khi thảo luận nhanh về thao tác kỹ thuật trên máy.
nhập liệu — English: (formal) data entry; (informal) data input. Từ loại: động từ/ cụm động từ. Định nghĩa ngắn: hành động nhập, ghi chép thông tin số liệu vào hệ thống máy tính hoặc biểu mẫu. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản công sở, mô tả công việc; dùng (informal) nói chuyện hàng ngày hoặc khi thảo luận nhanh về thao tác kỹ thuật trên máy.
