ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nhập liệu trong tiếng Anh

Nhập liệu

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nhập liệu(Động từ)

01

Thao tác đưa thông tin, dữ liệu vào hệ thống máy tính hoặc thiết bị điện tử để xử lý.

To enter data — to input information into a computer or electronic device so it can be processed (e.g., typing numbers or text into a form, uploading files, or recording values).

输入数据

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nhập liệu/

nhập liệu — English: (formal) data entry; (informal) data input. Từ loại: động từ/ cụm động từ. Định nghĩa ngắn: hành động nhập, ghi chép thông tin số liệu vào hệ thống máy tính hoặc biểu mẫu. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản công sở, mô tả công việc; dùng (informal) nói chuyện hàng ngày hoặc khi thảo luận nhanh về thao tác kỹ thuật trên máy.

nhập liệu — English: (formal) data entry; (informal) data input. Từ loại: động từ/ cụm động từ. Định nghĩa ngắn: hành động nhập, ghi chép thông tin số liệu vào hệ thống máy tính hoặc biểu mẫu. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản công sở, mô tả công việc; dùng (informal) nói chuyện hàng ngày hoặc khi thảo luận nhanh về thao tác kỹ thuật trên máy.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.