Nhập nhà nhập nhằng

Nhập nhà nhập nhằng(Tính từ)
Như nhập nhằng [nhưng ý mức độ nhiều hơn]
More vague/unclear than “nhập nhằng”; noticeably ambiguous, evasive, or noncommittal
更模糊的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhập nhà nhập nhằng — English: confused/ambiguous (formal), muddled/unclear (informal). Thành ngữ (tính từ miêu tả trạng thái) chỉ sự việc hoặc lời nói thiếu rõ ràng, lộn xộn hoặc mơ hồ khiến khó hiểu hoặc quyết định. Dùng dạng chính thức khi mô tả báo cáo, văn bản, tình huống công việc; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày, phê bình hành vi hoặc giải thích việc làm lộn xộn của ai đó.
nhập nhà nhập nhằng — English: confused/ambiguous (formal), muddled/unclear (informal). Thành ngữ (tính từ miêu tả trạng thái) chỉ sự việc hoặc lời nói thiếu rõ ràng, lộn xộn hoặc mơ hồ khiến khó hiểu hoặc quyết định. Dùng dạng chính thức khi mô tả báo cáo, văn bản, tình huống công việc; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày, phê bình hành vi hoặc giải thích việc làm lộn xộn của ai đó.
