Nhập quỹ

Nhập quỹ(Động từ)
Gửi tiền vào quỹ; thực hiện việc nộp tiền vào quỹ ngân sách hoặc quỹ tài chính nào đó.
To deposit money into a fund; to pay or transfer money into a budgetary or financial fund
存入基金
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nhập quỹ(Danh từ)
Việc nhập tiền vào quỹ, thường dùng trong kế toán hoặc quản lý tài chính.
The act of putting money into a fund or depositing money to a fund, often used in accounting or financial management.
资金入账
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) deposit into fund; (informal) nộp quỹ — động từ chỉ hành động chuyển tiền vào một quỹ chung hoặc quỹ công ty. Nghĩa phổ biến: đưa tiền vào quỹ để quản lý, chi tiêu hoặc đầu tư chung. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal trong văn viết, báo cáo tài chính, hợp đồng; có thể dùng informal trong giao tiếp nội bộ hoặc nói chuyện hàng ngày khi nói nhanh gọn về việc đóng góp tiền vào quỹ.
(formal) deposit into fund; (informal) nộp quỹ — động từ chỉ hành động chuyển tiền vào một quỹ chung hoặc quỹ công ty. Nghĩa phổ biến: đưa tiền vào quỹ để quản lý, chi tiêu hoặc đầu tư chung. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal trong văn viết, báo cáo tài chính, hợp đồng; có thể dùng informal trong giao tiếp nội bộ hoặc nói chuyện hàng ngày khi nói nhanh gọn về việc đóng góp tiền vào quỹ.
