ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nhập thành trong tiếng Anh

Nhập thành

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nhập thành(Danh từ)

01

Nước nhập thành được thực hiện khi giữa vua và xe không có quân nào đứng, khi vua không bị chiếu, khi vị trí nhập thành của vua không nằm trên đường đi của quân đối phương. Nước nhập thành chỉ được thực hiện bằng một tay, khi thực hiện phải cầm quân vua đi trước nếu cầm quân xe đi trước coi như mất quyền nhập thành.

Castling (a chess move): Castling is a special move between the king and a rook. It can be done only if no pieces stand between the king and rook, the king is not in check, and the square the king moves to is not attacked by an enemy piece. Castling is performed in one move and must be executed by moving the king first; moving the rook first forfeits the right to castle.

王车易位

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nhập thành/

nhập thành: (formal) enroll / register; (informal) sign up. Thành phần từ: động từ. Định nghĩa ngắn gọn: động từ chỉ hành động ghi danh hoặc nhập dữ liệu chính thức vào danh sách, hệ thống hoặc tổ chức. Hướng dẫn dùng: dùng hình thức formal khi nói trong văn bản hành chính, giáo dục hoặc thủ tục chính thức; dùng informal khi nói chuyện đời thường, thảo luận nhanh về việc đăng ký hoặc tham gia hoạt động.

nhập thành: (formal) enroll / register; (informal) sign up. Thành phần từ: động từ. Định nghĩa ngắn gọn: động từ chỉ hành động ghi danh hoặc nhập dữ liệu chính thức vào danh sách, hệ thống hoặc tổ chức. Hướng dẫn dùng: dùng hình thức formal khi nói trong văn bản hành chính, giáo dục hoặc thủ tục chính thức; dùng informal khi nói chuyện đời thường, thảo luận nhanh về việc đăng ký hoặc tham gia hoạt động.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.