Nhấp

Nhấp (Động từ)
Uống một chút hoặc uống từng chút một bằng cách chỉ hớp ở đầu môi
To sip (to drink a little bit at a time by touching the lips or taking small mouthfuls)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Xem dấp
To click (to press briefly on a mouse, touchpad, or screen to open or select something)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Như nháy [ng4]
To click or to flick (a quick small movement, like the quick closing/opening of an eyelid or a brief press of a button)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhấp — click (informal) / tap, click (formal). Động từ chỉ hành động chạm nhẹ hoặc bấm nhanh vào chuột, màn hình cảm ứng hoặc nút. Nghĩa phổ biến là kích hoạt một liên kết, nút hoặc lựa chọn bằng thao tác ngắn. Dùng dạng chính thức khi viết hướng dẫn kỹ thuật hoặc tài liệu, còn dùng thân mật trong giao tiếp hàng ngày, tin nhắn hoặc quảng cáo ngắn.
nhấp — click (informal) / tap, click (formal). Động từ chỉ hành động chạm nhẹ hoặc bấm nhanh vào chuột, màn hình cảm ứng hoặc nút. Nghĩa phổ biến là kích hoạt một liên kết, nút hoặc lựa chọn bằng thao tác ngắn. Dùng dạng chính thức khi viết hướng dẫn kỹ thuật hoặc tài liệu, còn dùng thân mật trong giao tiếp hàng ngày, tin nhắn hoặc quảng cáo ngắn.
