ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nhập trong tiếng Anh

Nhập

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nhập (Động từ)

01

Đưa vào, nhận vào một nơi để quản lí; phân biệt với xuất

To enter or put into a place for management or storage; to admit or receive in (opposite of export or send out)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhập khẩu [nói tắt]

To import (short for “import” in the context of goods or products)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Vào, tham gia vào một nhóm, một tổ chức, một cộng đồng với tư cách là một thành viên

To join (a group, organization, or community) as a member; to enter and become part of a group

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Gộp lại, hợp nhất lại thành một khối, một chỉnh thể

To merge; to combine into one; to consolidate into a single unit

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

[linh hồn người chết hay ma quỷ] hiện vào trong một con người hay một vật nào đó, mượn con người hay vật ấy để hiển hiện ra với người đời, theo mê tín

(of a ghost or spirit) to possess someone or something; to enter and take control of a person or object, often used in superstitious or religious contexts

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nhập/

nhập — English: (formal) enter, input; (informal) put in. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động đi vào, đưa vào hoặc ghi dữ liệu vào hệ thống. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng (formal) khi nói về nhập liệu, nhập cảnh, nhập khẩu trong văn viết, kỹ thuật hoặc hành chính; dùng dạng (informal) (put in) trong giao tiếp hàng ngày khi nói đơn giản về đưa vật hoặc thông tin vào chỗ nào đó.

nhập — English: (formal) enter, input; (informal) put in. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động đi vào, đưa vào hoặc ghi dữ liệu vào hệ thống. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng (formal) khi nói về nhập liệu, nhập cảnh, nhập khẩu trong văn viết, kỹ thuật hoặc hành chính; dùng dạng (informal) (put in) trong giao tiếp hàng ngày khi nói đơn giản về đưa vật hoặc thông tin vào chỗ nào đó.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.