Nhạt

Nhạt(Tính từ)
[thức ăn uống] có độ đậm thấp hơn so với khẩu vị bình thường
(of food or drink) having a weak or mild taste; not as flavorful or salty as expected — e.g., bland, tasteless, or under-seasoned.
味道淡
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[màu sắc] không đậm bằng màu bình thường hoặc không đậm bằng như vốn có trước đó
(of a color) paler or less intense than usual; not as strong or vivid as before.
颜色淡的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[trò vui, chuyện kể] ít gây hứng thú, không hấp dẫn
Boring; not interesting or entertaining (used for jokes, stories, events that fail to amuse or excite)
无趣
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Không được mặn mà trong tình cảm, trong đối xử
Indifferent, emotionally distant or unenthusiastic in feelings or treatment toward someone
冷漠
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhạt: (formal) bland; (informal) boring. Tính từ. Nghĩa chính: miêu tả vị không đậm, thiếu mùi vị hoặc cảm giác, màu sắc kém nổi bật; cũng dùng để chỉ chuyện, người kém thú vị. Dùng (formal) khi mô tả món ăn, màu sắc hoặc mô tả khách quan; dùng (informal) khi nói thân mật về người, câu chuyện hay buổi tiệc chán, mang sắc thái phê phán, không lịch sự trong ngữ cảnh trang trọng.
nhạt: (formal) bland; (informal) boring. Tính từ. Nghĩa chính: miêu tả vị không đậm, thiếu mùi vị hoặc cảm giác, màu sắc kém nổi bật; cũng dùng để chỉ chuyện, người kém thú vị. Dùng (formal) khi mô tả món ăn, màu sắc hoặc mô tả khách quan; dùng (informal) khi nói thân mật về người, câu chuyện hay buổi tiệc chán, mang sắc thái phê phán, không lịch sự trong ngữ cảnh trang trọng.
