ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nhạt trong tiếng Anh

Nhạt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nhạt(Tính từ)

01

[thức ăn uống] có độ đậm thấp hơn so với khẩu vị bình thường

(of food or drink) having a weak or mild taste; not as flavorful or salty as expected — e.g., bland, tasteless, or under-seasoned.

味道淡

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

[màu sắc] không đậm bằng màu bình thường hoặc không đậm bằng như vốn có trước đó

(of a color) paler or less intense than usual; not as strong or vivid as before.

颜色淡的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

[trò vui, chuyện kể] ít gây hứng thú, không hấp dẫn

Boring; not interesting or entertaining (used for jokes, stories, events that fail to amuse or excite)

无趣

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Không được mặn mà trong tình cảm, trong đối xử

Indifferent, emotionally distant or unenthusiastic in feelings or treatment toward someone

冷漠

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nhạt/

nhạt: (formal) bland; (informal) boring. Tính từ. Nghĩa chính: miêu tả vị không đậm, thiếu mùi vị hoặc cảm giác, màu sắc kém nổi bật; cũng dùng để chỉ chuyện, người kém thú vị. Dùng (formal) khi mô tả món ăn, màu sắc hoặc mô tả khách quan; dùng (informal) khi nói thân mật về người, câu chuyện hay buổi tiệc chán, mang sắc thái phê phán, không lịch sự trong ngữ cảnh trang trọng.

nhạt: (formal) bland; (informal) boring. Tính từ. Nghĩa chính: miêu tả vị không đậm, thiếu mùi vị hoặc cảm giác, màu sắc kém nổi bật; cũng dùng để chỉ chuyện, người kém thú vị. Dùng (formal) khi mô tả món ăn, màu sắc hoặc mô tả khách quan; dùng (informal) khi nói thân mật về người, câu chuyện hay buổi tiệc chán, mang sắc thái phê phán, không lịch sự trong ngữ cảnh trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.