Nhất định

Nhất định(Trạng từ)
Từ biểu thị ý khẳng định chắc chắn, không thể nào khác được
Certainly / definitely — a word used to express strong affirmation or that something must be so, with no other possibility
一定
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ biểu thị ý dứt khoát, không thay đổi ý định
Certainly; definitely — an adverb used to show a firm, unchanging decision or strong certainty (e.g., “I will definitely go” or “She certainly won’t change her mind”).
一定
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nhất định(Tính từ)
Có tính chất xác định, trong một tương quan nào đó
Certain, definite, or specific (used to indicate something fixed or determined in a given context)
确定的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ở một mức tuy không cao, nhưng cũng tương đối, vừa phải, theo sự đánh giá của người nói
Certain; definite — indicating something at a particular level that is not high but fairly moderate or acceptable, according to the speaker’s judgment (e.g., “a certain amount,” “a definite level”).
一定的,适度的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhất định: (formal) certainly; (informal) for sure. Trạng từ. Nghĩa chính: biểu thị sự chắc chắn, quyết tâm hoặc điều bắt buộc xảy ra. Dùng để khẳng định mức độ chắc chắn cao hoặc ra lệnh, cam kết. Trong giao tiếp trang trọng, dùng (formal) khi muốn nhấn mạnh cam kết, văn bản hoặc phát ngôn lịch sự; dùng (informal) trong hội thoại thân mật, tin nhắn để thể hiện chắc chắn, đồng ý phóng khoáng.
nhất định: (formal) certainly; (informal) for sure. Trạng từ. Nghĩa chính: biểu thị sự chắc chắn, quyết tâm hoặc điều bắt buộc xảy ra. Dùng để khẳng định mức độ chắc chắn cao hoặc ra lệnh, cam kết. Trong giao tiếp trang trọng, dùng (formal) khi muốn nhấn mạnh cam kết, văn bản hoặc phát ngôn lịch sự; dùng (informal) trong hội thoại thân mật, tin nhắn để thể hiện chắc chắn, đồng ý phóng khoáng.
