Nhật kí

Nhật kí(Danh từ)
Cuốn sách hoặc sổ ghi chép hàng ngày, ghi lại các sự kiện, cảm xúc và suy nghĩ cá nhân của người viết.
A diary or journal — a book or notebook used to record daily events, personal feelings, and thoughts.
日记
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhật kí — English: diary (formal), journal (informal). Danh từ. Nhật kí là sổ ghi chép hàng ngày về sự kiện, cảm xúc hoặc suy nghĩ cá nhân. Dùng “diary” khi nói trang trọng, nhắc đến văn bản cá nhân hay tài liệu lưu trữ; dùng “journal” khi mang tính nghề nghiệp, học thuật hoặc ghi chú chuyên môn, hoặc để chỉ nhật kí thói quen/ghi chép nghiên cứu; tránh dùng khi muốn nói sổ tay chung chung.
nhật kí — English: diary (formal), journal (informal). Danh từ. Nhật kí là sổ ghi chép hàng ngày về sự kiện, cảm xúc hoặc suy nghĩ cá nhân. Dùng “diary” khi nói trang trọng, nhắc đến văn bản cá nhân hay tài liệu lưu trữ; dùng “journal” khi mang tính nghề nghiệp, học thuật hoặc ghi chú chuyên môn, hoặc để chỉ nhật kí thói quen/ghi chép nghiên cứu; tránh dùng khi muốn nói sổ tay chung chung.
