Nhạt nhẽo

Nhạt nhẽo(Tính từ)
Nhạt đến mức gây cảm giác vô vị, phát chán
Bland, dull, or tasteless to the point of being boring or uninteresting
无味的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hờ hững, không có một chút biểu hiện tình cảm nào
Cold, emotionless, or indifferent — showing no warmth or any sign of feeling
冷淡,没有感情
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) bland; (informal) boring. Tính từ. Nhạt nhẽo diễn tả điều gì đó thiếu vị, kém thú vị hoặc không gây ấn tượng, thường dùng cho đồ ăn, cuộc trò chuyện, chương trình giải trí. Dùng (formal) khi tả khách quan, lịch sự hoặc viết; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, cảm xúc để chê bai trực tiếp hoặc bày tỏ thất vọng về sự nhàm chán.
(formal) bland; (informal) boring. Tính từ. Nhạt nhẽo diễn tả điều gì đó thiếu vị, kém thú vị hoặc không gây ấn tượng, thường dùng cho đồ ăn, cuộc trò chuyện, chương trình giải trí. Dùng (formal) khi tả khách quan, lịch sự hoặc viết; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, cảm xúc để chê bai trực tiếp hoặc bày tỏ thất vọng về sự nhàm chán.
