Nhạt nhoà

Nhạt nhoà(Tính từ)
Mờ đi, như bị nhoà vào với cái khác, không còn rõ nét
Faded; blurred — not clear or sharp, as if mixed with something else or losing its distinctness
模糊
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhạt nhoà — English: (formal) faint, indistinct; (informal) blurry. Tính từ. Diễn tả màu sắc, hình ảnh hoặc cảm xúc kém rõ rệt, thiếu độ đậm hoặc sắc nét. Dùng dạng chính thức khi mô tả văn viết, báo cáo, miêu tả kỹ thuật; dùng dạng thông thường, thân mật khi nói về cảm nhận cá nhân, hình ảnh chụp kém nét hoặc ấn tượng mờ nhạt trong giao tiếp hàng ngày.
nhạt nhoà — English: (formal) faint, indistinct; (informal) blurry. Tính từ. Diễn tả màu sắc, hình ảnh hoặc cảm xúc kém rõ rệt, thiếu độ đậm hoặc sắc nét. Dùng dạng chính thức khi mô tả văn viết, báo cáo, miêu tả kỹ thuật; dùng dạng thông thường, thân mật khi nói về cảm nhận cá nhân, hình ảnh chụp kém nét hoặc ấn tượng mờ nhạt trong giao tiếp hàng ngày.
