ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nhất quán trong tiếng Anh

Nhất quán

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nhất quán(Tính từ)

01

Có tính chất thống nhất từ đầu đến cuối, trước sau không trái ngược, không mâu thuẫn nhau

Consistent — having unity from beginning to end; not contradicting itself; showing the same ideas, behavior, or quality throughout

一致的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nhất quán/

(formal) consistent; (informal) steady — nhất quán: tính từ chỉ sự giữ nguyên, không thay đổi trong lập trường, hành động hoặc tiêu chuẩn. Nghĩa phổ biến là hành động, ý kiến hoặc phong cách được duy trì liên tục và phù hợp. Dùng dạng trang trọng khi viết báo cáo, phân tích hay thảo luận chuyên môn; dùng dạng thông thường khi trao đổi hàng ngày để nhấn mạnh sự ổn định hoặc đồng đều trong hành vi.

(formal) consistent; (informal) steady — nhất quán: tính từ chỉ sự giữ nguyên, không thay đổi trong lập trường, hành động hoặc tiêu chuẩn. Nghĩa phổ biến là hành động, ý kiến hoặc phong cách được duy trì liên tục và phù hợp. Dùng dạng trang trọng khi viết báo cáo, phân tích hay thảo luận chuyên môn; dùng dạng thông thường khi trao đổi hàng ngày để nhấn mạnh sự ổn định hoặc đồng đều trong hành vi.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.