Nhậu

Nhậu(Động từ)
Uống rượu
To drink alcohol (informal, often social drinking with friends)
喝酒
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nhậu(Trạng từ)
Nhanh
Quickly
快
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhậu — (informal) to drink alcohol socially; (formal) to have drinks together. Động từ chỉ hành động uống rượu bia cùng nhau, thường kéo dài, kèm ăn và trò chuyện. Dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, bạn bè, đồng nghiệp khi nói chuyện đời thường; dùng (formal) khi cần lịch sự hoặc trong văn viết chính thức thay bằng cụm từ như “uống rượu cùng nhau” hoặc “dự tiệc uống rượu” để trang trọng hơn.
nhậu — (informal) to drink alcohol socially; (formal) to have drinks together. Động từ chỉ hành động uống rượu bia cùng nhau, thường kéo dài, kèm ăn và trò chuyện. Dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, bạn bè, đồng nghiệp khi nói chuyện đời thường; dùng (formal) khi cần lịch sự hoặc trong văn viết chính thức thay bằng cụm từ như “uống rượu cùng nhau” hoặc “dự tiệc uống rượu” để trang trọng hơn.
