Nhay

Nhay(Động từ)
Cắn và nghiến đi nghiến lại nhè nhẹ
To bite and chew gently or repeatedly (to nibble)
轻咬
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cứa đi cứa lại nhiều lần cho đứt
To cut or slash repeatedly until something is cut through
反复切割
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhay — (formal) jump; (informal) hop. Từ loại: động từ. Nhay là động từ chỉ hành động bật lên hoặc di chuyển nhanh bằng chân, thường ngắn và nhẹ. Dùng trong tình huống miêu tả động tác thể chất, vui chơi hoặc phản ứng bất ngờ; hình thức chính thức “jump” dùng trong văn viết, báo chí hoặc mô tả trung tính, còn “hop” mang sắc thái thân mật, nhẹ nhàng, trò chơi hoặc giao tiếp hàng ngày.
nhay — (formal) jump; (informal) hop. Từ loại: động từ. Nhay là động từ chỉ hành động bật lên hoặc di chuyển nhanh bằng chân, thường ngắn và nhẹ. Dùng trong tình huống miêu tả động tác thể chất, vui chơi hoặc phản ứng bất ngờ; hình thức chính thức “jump” dùng trong văn viết, báo chí hoặc mô tả trung tính, còn “hop” mang sắc thái thân mật, nhẹ nhàng, trò chơi hoặc giao tiếp hàng ngày.
