Nháy

Nháy(Động từ)
Nhắm mắt lại rồi mở ra ngay
To blink (to quickly close and open the eyes)
眨眼
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ra hiệu bằng cách nháy mắt
To signal or communicate by winking (closing and opening one eye briefly)
眨眼
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Loé, hoặc làm cho loé sáng rồi vụt tắt ngay, thường nhiều lần
To flash (to give a brief, repeated burst of light); to emit quick, sudden flashes
闪光
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ấn rồi thả nhanh một nút bấm trên con chuột của máy tính để thực hiện một thao tác
To press and quickly release a mouse button (to perform an action on a computer) — i.e., to click
点击
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nháy — English: “wink” (informal) and “to blink/flash” (formal). Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động khép mở mắt nhanh (nháy mắt) hoặc chớp tắt ánh sáng nhanh; còn dùng chỉ chuyển động nhanh, ẩn ý. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng “wink”/nháy mang tính thân mật, tỏ ý hoặc đùa; dùng nghĩa chính thức “to blink/flash” khi mô tả hành động sinh lý hoặc hiện tượng ánh sáng trong ngữ cảnh trang trọng.
nháy — English: “wink” (informal) and “to blink/flash” (formal). Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động khép mở mắt nhanh (nháy mắt) hoặc chớp tắt ánh sáng nhanh; còn dùng chỉ chuyển động nhanh, ẩn ý. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng “wink”/nháy mang tính thân mật, tỏ ý hoặc đùa; dùng nghĩa chính thức “to blink/flash” khi mô tả hành động sinh lý hoặc hiện tượng ánh sáng trong ngữ cảnh trang trọng.
