ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nháy trong tiếng Anh

Nháy

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nháy(Động từ)

01

Nhắm mắt lại rồi mở ra ngay

To blink (to quickly close and open the eyes)

眨眼

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ra hiệu bằng cách nháy mắt

To signal or communicate by winking (closing and opening one eye briefly)

眨眼

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Loé, hoặc làm cho loé sáng rồi vụt tắt ngay, thường nhiều lần

To flash (to give a brief, repeated burst of light); to emit quick, sudden flashes

闪光

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Ấn rồi thả nhanh một nút bấm trên con chuột của máy tính để thực hiện một thao tác

To press and quickly release a mouse button (to perform an action on a computer) — i.e., to click

点击

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nháy/

nháy — English: “wink” (informal) and “to blink/flash” (formal). Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động khép mở mắt nhanh (nháy mắt) hoặc chớp tắt ánh sáng nhanh; còn dùng chỉ chuyển động nhanh, ẩn ý. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng “wink”/nháy mang tính thân mật, tỏ ý hoặc đùa; dùng nghĩa chính thức “to blink/flash” khi mô tả hành động sinh lý hoặc hiện tượng ánh sáng trong ngữ cảnh trang trọng.

nháy — English: “wink” (informal) and “to blink/flash” (formal). Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động khép mở mắt nhanh (nháy mắt) hoặc chớp tắt ánh sáng nhanh; còn dùng chỉ chuyển động nhanh, ẩn ý. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng “wink”/nháy mang tính thân mật, tỏ ý hoặc đùa; dùng nghĩa chính thức “to blink/flash” khi mô tả hành động sinh lý hoặc hiện tượng ánh sáng trong ngữ cảnh trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.