Nhẩy cỡn

Nhẩy cỡn(Động từ)
(Phương ngữ, Khẩu ngữ)
(colloquial, regional) to jump around excitedly or jerk about energetically — to hop or bounce in a lively, often uncontrolled way
兴奋地跳跃
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhẩy cỡn — English: (informal) to jump up and down, to cavort. Từ thuộc động từ (thông tục). Động từ chỉ hành động nhảy lên xuống liên tục, thường thể hiện vui mừng, phấn khích hoặc loạn động. Dùng trong giao tiếp thân mật, miêu tả hành vi trẻ con hoặc người nhiệt tình; tránh dùng trong văn phong trang trọng, thay bằng “nhảy múa” hoặc “nhảy lên xuống” khi cần lịch sự.
nhẩy cỡn — English: (informal) to jump up and down, to cavort. Từ thuộc động từ (thông tục). Động từ chỉ hành động nhảy lên xuống liên tục, thường thể hiện vui mừng, phấn khích hoặc loạn động. Dùng trong giao tiếp thân mật, miêu tả hành vi trẻ con hoặc người nhiệt tình; tránh dùng trong văn phong trang trọng, thay bằng “nhảy múa” hoặc “nhảy lên xuống” khi cần lịch sự.
