ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nhẩy cỡn trong tiếng Anh

Nhẩy cỡn

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nhẩy cỡn(Động từ)

01

(Phương ngữ, Khẩu ngữ)

(colloquial, regional) to jump around excitedly or jerk about energetically — to hop or bounce in a lively, often uncontrolled way

兴奋地跳跃

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nhẩy cỡn/

nhẩy cỡn — English: (informal) to jump up and down, to cavort. Từ thuộc động từ (thông tục). Động từ chỉ hành động nhảy lên xuống liên tục, thường thể hiện vui mừng, phấn khích hoặc loạn động. Dùng trong giao tiếp thân mật, miêu tả hành vi trẻ con hoặc người nhiệt tình; tránh dùng trong văn phong trang trọng, thay bằng “nhảy múa” hoặc “nhảy lên xuống” khi cần lịch sự.

nhẩy cỡn — English: (informal) to jump up and down, to cavort. Từ thuộc động từ (thông tục). Động từ chỉ hành động nhảy lên xuống liên tục, thường thể hiện vui mừng, phấn khích hoặc loạn động. Dùng trong giao tiếp thân mật, miêu tả hành vi trẻ con hoặc người nhiệt tình; tránh dùng trong văn phong trang trọng, thay bằng “nhảy múa” hoặc “nhảy lên xuống” khi cần lịch sự.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.