ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nhảy dây trong tiếng Anh

Nhảy dây

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nhảy dây(Động từ)

01

Nhảy với sợi dây quay, mỗi khi sợi dây chạm đất thì nhảy co chân lên cho dây luồn qua [một trò chơi, thường là của trẻ em]

To jump over a swinging rope (a game where players leap each time the rope touches the ground so it can pass under their feet) — commonly called “jump rope” or “skipping”

跳绳

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nhảy dây/

nhảy dây — English: jump rope (formal) / skip rope (informal). Danh từ/động từ: danh từ chỉ dụng cụ và hoạt động, động từ chỉ hành động quay dây và bật qua. Nghĩa chính: vận động thể chất đơn giản dùng dây để bật qua liên tiếp nhằm rèn sức bền, phối hợp và giải trí. Ngữ cảnh: dùng “jump rope” trong văn viết, hướng dẫn thể dục; “skip rope” phù hợp giao tiếp hàng ngày, với trẻ em hoặc bạn bè.

nhảy dây — English: jump rope (formal) / skip rope (informal). Danh từ/động từ: danh từ chỉ dụng cụ và hoạt động, động từ chỉ hành động quay dây và bật qua. Nghĩa chính: vận động thể chất đơn giản dùng dây để bật qua liên tiếp nhằm rèn sức bền, phối hợp và giải trí. Ngữ cảnh: dùng “jump rope” trong văn viết, hướng dẫn thể dục; “skip rope” phù hợp giao tiếp hàng ngày, với trẻ em hoặc bạn bè.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.