Nhảy dây

Nhảy dây(Động từ)
Nhảy với sợi dây quay, mỗi khi sợi dây chạm đất thì nhảy co chân lên cho dây luồn qua [một trò chơi, thường là của trẻ em]
To jump over a swinging rope (a game where players leap each time the rope touches the ground so it can pass under their feet) — commonly called “jump rope” or “skipping”
跳绳
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhảy dây — English: jump rope (formal) / skip rope (informal). Danh từ/động từ: danh từ chỉ dụng cụ và hoạt động, động từ chỉ hành động quay dây và bật qua. Nghĩa chính: vận động thể chất đơn giản dùng dây để bật qua liên tiếp nhằm rèn sức bền, phối hợp và giải trí. Ngữ cảnh: dùng “jump rope” trong văn viết, hướng dẫn thể dục; “skip rope” phù hợp giao tiếp hàng ngày, với trẻ em hoặc bạn bè.
nhảy dây — English: jump rope (formal) / skip rope (informal). Danh từ/động từ: danh từ chỉ dụng cụ và hoạt động, động từ chỉ hành động quay dây và bật qua. Nghĩa chính: vận động thể chất đơn giản dùng dây để bật qua liên tiếp nhằm rèn sức bền, phối hợp và giải trí. Ngữ cảnh: dùng “jump rope” trong văn viết, hướng dẫn thể dục; “skip rope” phù hợp giao tiếp hàng ngày, với trẻ em hoặc bạn bè.
