Nhảy ngựa

Nhảy ngựa(Động từ)
Hành động nhảy qua cái gì đó giống như con ngựa nhảy, thường dùng trong thể thao hoặc khi chơi đùa.
To jump over something like a horse does; to leap over an obstacle (often used in sports or play).
像马一样跳过障碍
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhảy ngựa — English: “vault” (formal) hoặc “vaulting” (informal). (động từ) Động từ chỉ hành động nhảy qua một vật, thường dùng trong thể dục dụng cụ hoặc cưỡi ngựa để vượt chướng ngại; cũng dùng hình ảnh cho việc vượt khó nhanh. Dùng dạng chính thức khi nói về động tác thể thao hoặc kỹ thuật; dùng dạng thông thường/không chính thức khi mô tả hành động nhanh, đời thường hoặc nói chuyện nhẹ nhàng.
nhảy ngựa — English: “vault” (formal) hoặc “vaulting” (informal). (động từ) Động từ chỉ hành động nhảy qua một vật, thường dùng trong thể dục dụng cụ hoặc cưỡi ngựa để vượt chướng ngại; cũng dùng hình ảnh cho việc vượt khó nhanh. Dùng dạng chính thức khi nói về động tác thể thao hoặc kỹ thuật; dùng dạng thông thường/không chính thức khi mô tả hành động nhanh, đời thường hoặc nói chuyện nhẹ nhàng.
