ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nhảy ngựa trong tiếng Anh

Nhảy ngựa

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nhảy ngựa(Động từ)

01

Hành động nhảy qua cái gì đó giống như con ngựa nhảy, thường dùng trong thể thao hoặc khi chơi đùa.

To jump over something like a horse does; to leap over an obstacle (often used in sports or play).

像马一样跳过障碍

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nhảy ngựa/

nhảy ngựa — English: “vault” (formal) hoặc “vaulting” (informal). (động từ) Động từ chỉ hành động nhảy qua một vật, thường dùng trong thể dục dụng cụ hoặc cưỡi ngựa để vượt chướng ngại; cũng dùng hình ảnh cho việc vượt khó nhanh. Dùng dạng chính thức khi nói về động tác thể thao hoặc kỹ thuật; dùng dạng thông thường/không chính thức khi mô tả hành động nhanh, đời thường hoặc nói chuyện nhẹ nhàng.

nhảy ngựa — English: “vault” (formal) hoặc “vaulting” (informal). (động từ) Động từ chỉ hành động nhảy qua một vật, thường dùng trong thể dục dụng cụ hoặc cưỡi ngựa để vượt chướng ngại; cũng dùng hình ảnh cho việc vượt khó nhanh. Dùng dạng chính thức khi nói về động tác thể thao hoặc kỹ thuật; dùng dạng thông thường/không chính thức khi mô tả hành động nhanh, đời thường hoặc nói chuyện nhẹ nhàng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.