Nhẩy nhót

Nhẩy nhót(Động từ)
Xem nhảy nhót
To watch someone dance or move about playfully; to look at dancing or lively movements
观看跳舞或嬉戏的动作
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhẩy nhót — (informal) “to dance about, hop around”; (formal) có thể diễn đạt là “nhảy múa, di chuyển linh hoạt”. Từ này là động từ chỉ hành động nhảy lắc hoặc di chuyển liên tục, thường mang sắc thái vui tươi, nhộn nhịp. Dùng dạng informal trong giao tiếp thân mật, miêu tả hành động sống động; dùng cách diễn đạt formal khi viết văn bản trang trọng hoặc báo chí.
nhẩy nhót — (informal) “to dance about, hop around”; (formal) có thể diễn đạt là “nhảy múa, di chuyển linh hoạt”. Từ này là động từ chỉ hành động nhảy lắc hoặc di chuyển liên tục, thường mang sắc thái vui tươi, nhộn nhịp. Dùng dạng informal trong giao tiếp thân mật, miêu tả hành động sống động; dùng cách diễn đạt formal khi viết văn bản trang trọng hoặc báo chí.
