Nhảy xổ

Nhảy xổ(Động từ)
Nhảy thẳng tới, lao tới một cách bất ngờ
To leap or lunge forward suddenly; to jump at someone or something without warning
突然跃出
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhảy xổ — English: (informal) jump out suddenly; (formal) leap out. Động từ ghép, chỉ hành động bật lên hoặc nhảy ra nhanh chóng từ chỗ ẩn, bất ngờ xuất hiện hoặc tấn công. Định nghĩa ngắn gọn: bật ra một cách đột ngột và mạnh. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) trong văn viết trang trọng khi mô tả hành động đột ngột, còn (informal) phù hợp giao tiếp hàng ngày, kể chuyện hoặc tường thuật sinh động.
nhảy xổ — English: (informal) jump out suddenly; (formal) leap out. Động từ ghép, chỉ hành động bật lên hoặc nhảy ra nhanh chóng từ chỗ ẩn, bất ngờ xuất hiện hoặc tấn công. Định nghĩa ngắn gọn: bật ra một cách đột ngột và mạnh. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) trong văn viết trang trọng khi mô tả hành động đột ngột, còn (informal) phù hợp giao tiếp hàng ngày, kể chuyện hoặc tường thuật sinh động.
