ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nhảy xổ trong tiếng Anh

Nhảy xổ

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nhảy xổ(Động từ)

01

Nhảy thẳng tới, lao tới một cách bất ngờ

To leap or lunge forward suddenly; to jump at someone or something without warning

突然跃出

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nhảy xổ/

nhảy xổ — English: (informal) jump out suddenly; (formal) leap out. Động từ ghép, chỉ hành động bật lên hoặc nhảy ra nhanh chóng từ chỗ ẩn, bất ngờ xuất hiện hoặc tấn công. Định nghĩa ngắn gọn: bật ra một cách đột ngột và mạnh. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) trong văn viết trang trọng khi mô tả hành động đột ngột, còn (informal) phù hợp giao tiếp hàng ngày, kể chuyện hoặc tường thuật sinh động.

nhảy xổ — English: (informal) jump out suddenly; (formal) leap out. Động từ ghép, chỉ hành động bật lên hoặc nhảy ra nhanh chóng từ chỗ ẩn, bất ngờ xuất hiện hoặc tấn công. Định nghĩa ngắn gọn: bật ra một cách đột ngột và mạnh. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) trong văn viết trang trọng khi mô tả hành động đột ngột, còn (informal) phù hợp giao tiếp hàng ngày, kể chuyện hoặc tường thuật sinh động.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.