Nhè

Nhè(Động từ)
Đẩy ra khỏi miệng bằng lưỡi
To push out of the mouth with the tongue (to stick or push something out using the tongue)
用舌头推出
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hờn khóc hoặc nói kéo dài giọng một cách khó chịu
To whine or sulk by speaking or crying in a drawn-out, annoying tone
撒娇
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nhằm vào [chỗ yếu, chỗ bất lợi của người khác]
To target someone’s weak point; to exploit someone’s weakness
针对弱点
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) gentle; (informal) nhẹ nhàng — tính từ. Từ “nhè” dùng để mô tả hành động hoặc trạng thái nhẹ nhàng, không mạnh, thường chỉ cử chỉ, va chạm hoặc cách nói. Được dùng khi muốn yêu cầu làm việc cẩn thận hoặc diễn tả cảm giác nhẹ nhàng; trong ngôn ngữ hàng ngày “nhè” (informal) phổ biến hơn khi nói thân mật, còn hình thức trang trọng hoặc viết tường thuật thường dùng “nhẹ nhàng” (formal).
(formal) gentle; (informal) nhẹ nhàng — tính từ. Từ “nhè” dùng để mô tả hành động hoặc trạng thái nhẹ nhàng, không mạnh, thường chỉ cử chỉ, va chạm hoặc cách nói. Được dùng khi muốn yêu cầu làm việc cẩn thận hoặc diễn tả cảm giác nhẹ nhàng; trong ngôn ngữ hàng ngày “nhè” (informal) phổ biến hơn khi nói thân mật, còn hình thức trang trọng hoặc viết tường thuật thường dùng “nhẹ nhàng” (formal).
