ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nhè trong tiếng Anh

Nhè

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nhè(Động từ)

01

Đẩy ra khỏi miệng bằng lưỡi

To push out of the mouth with the tongue (to stick or push something out using the tongue)

用舌头推出

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hờn khóc hoặc nói kéo dài giọng một cách khó chịu

To whine or sulk by speaking or crying in a drawn-out, annoying tone

撒娇

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Nhằm vào [chỗ yếu, chỗ bất lợi của người khác]

To target someone’s weak point; to exploit someone’s weakness

针对弱点

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nhè/

(formal) gentle; (informal) nhẹ nhàng — tính từ. Từ “nhè” dùng để mô tả hành động hoặc trạng thái nhẹ nhàng, không mạnh, thường chỉ cử chỉ, va chạm hoặc cách nói. Được dùng khi muốn yêu cầu làm việc cẩn thận hoặc diễn tả cảm giác nhẹ nhàng; trong ngôn ngữ hàng ngày “nhè” (informal) phổ biến hơn khi nói thân mật, còn hình thức trang trọng hoặc viết tường thuật thường dùng “nhẹ nhàng” (formal).

(formal) gentle; (informal) nhẹ nhàng — tính từ. Từ “nhè” dùng để mô tả hành động hoặc trạng thái nhẹ nhàng, không mạnh, thường chỉ cử chỉ, va chạm hoặc cách nói. Được dùng khi muốn yêu cầu làm việc cẩn thận hoặc diễn tả cảm giác nhẹ nhàng; trong ngôn ngữ hàng ngày “nhè” (informal) phổ biến hơn khi nói thân mật, còn hình thức trang trọng hoặc viết tường thuật thường dùng “nhẹ nhàng” (formal).

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.