Nhẹ kí

Nhẹ kí(Tính từ)
Có sức mạnh không đáng kể, không đáng phải lưu ý
Weak, insignificant, or too slight to be worth noticing
微不足道
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhẹ kí — English: (informal) light-headed; (formal) faint/dizzy. Từ ghép: tính từ (thường dùng nói về trạng thái cơ thể). Nghĩa chính: cảm thấy chóng mặt, lâng lâng hoặc mất thăng bằng tạm thời do thiếu oxy, đói hoặc rối loạn tuần hoàn. Hướng dùng: dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, mô tả cảm giác nhanh; dùng (formal) khi mô tả y tế hoặc báo cáo chính thức về triệu chứng.
nhẹ kí — English: (informal) light-headed; (formal) faint/dizzy. Từ ghép: tính từ (thường dùng nói về trạng thái cơ thể). Nghĩa chính: cảm thấy chóng mặt, lâng lâng hoặc mất thăng bằng tạm thời do thiếu oxy, đói hoặc rối loạn tuần hoàn. Hướng dùng: dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, mô tả cảm giác nhanh; dùng (formal) khi mô tả y tế hoặc báo cáo chính thức về triệu chứng.
