Nhẹ nhàng

Nhẹ nhàng(Tính từ)
Có tính chất nhẹ, không gây cảm giác gì nặng nề hoặc khó chịu
Gentle; light — having a soft, mild quality that doesn’t feel heavy, harsh, or uncomfortable (e.g., a gentle touch, a light breeze, a mild tone).
轻柔的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có cảm giác khoan khoái, dễ chịu vì không vướng bận gì
Pleasantly relaxed or comfortable, free from worry or burden; calm and easygoing (e.g., a gentle, soothing feeling or atmosphere).
舒适自在
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhẹ nhàng — (formal: gentle, soft) (informal: easygoing, mellow); tính từ. Tính từ diễn tả độ êm, không mạnh, không gây tổn thương hoặc cách cư xử dịu dàng; cũng dùng cho động tác, âm thanh, cảm giác. Dùng dạng formal khi cần dịch chuẩn trong văn viết, y tế hoặc hướng dẫn; dùng dạng informal khi nói chuyện thân mật để mô tả tính cách, thái độ hoặc không khí nhẹ nhàng, thoải mái.
nhẹ nhàng — (formal: gentle, soft) (informal: easygoing, mellow); tính từ. Tính từ diễn tả độ êm, không mạnh, không gây tổn thương hoặc cách cư xử dịu dàng; cũng dùng cho động tác, âm thanh, cảm giác. Dùng dạng formal khi cần dịch chuẩn trong văn viết, y tế hoặc hướng dẫn; dùng dạng informal khi nói chuyện thân mật để mô tả tính cách, thái độ hoặc không khí nhẹ nhàng, thoải mái.
