Nhẹ nhõm

Nhẹ nhõm(Tính từ)
Có hình dáng, đường nét thanh thoát, tạo cảm giác ưa nhìn
Graceful — having smooth, elegant lines or a pleasing, light appearance that looks attractive
优雅
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có cảm giác thanh thản, khoan khoái, không còn bị vướng bận, bị đè nặng
Feeling relieved and free from worry or burden; calm and untroubled
轻松自在
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) relieved; (informal) lightened. Tính từ: nhẹ nhõm diễn tả cảm giác bớt lo lắng, căng thẳng hoặc cảm thấy dễ chịu sau khi gánh nặng được giải tỏa. Dùng khi nói trạng thái tinh thần hoặc thể xác nhẹ nhàng, thoải mái. Sử dụng hình thức trang trọng khi viết hoặc giao tiếp lịch sự, còn dạng thân mật thường dùng trong hội thoại hàng ngày để biểu đạt nhẹ lòng, bớt lo.
(formal) relieved; (informal) lightened. Tính từ: nhẹ nhõm diễn tả cảm giác bớt lo lắng, căng thẳng hoặc cảm thấy dễ chịu sau khi gánh nặng được giải tỏa. Dùng khi nói trạng thái tinh thần hoặc thể xác nhẹ nhàng, thoải mái. Sử dụng hình thức trang trọng khi viết hoặc giao tiếp lịch sự, còn dạng thân mật thường dùng trong hội thoại hàng ngày để biểu đạt nhẹ lòng, bớt lo.
