Nhẹ tay

Nhẹ tay(Tính từ)
Nhẹ nhàng, cẩn thận khi cầm, giữ, đụng chạm đến vật nào đó, để khỏi vỡ, khỏi hỏng
Gentle; careful in handling something to avoid breaking or damaging it
轻柔
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhẹ tay — (informal) light-handed; (formal) gentle touch — tính từ (hoặc cụm từ miêu tả hành động) chỉ việc thực hiện một hành động với lực nhẹ, cẩn thận để tránh làm hỏng hoặc gây đau. Dùng trong giao tiếp hàng ngày khi nhắc ai đó cầm, chạm hoặc xử lý vật fragile; dùng dạng formal khi nói trong văn bản lịch sự hoặc hướng dẫn, informal khi nói chuyện thân mật, cảnh báo nhanh.
nhẹ tay — (informal) light-handed; (formal) gentle touch — tính từ (hoặc cụm từ miêu tả hành động) chỉ việc thực hiện một hành động với lực nhẹ, cẩn thận để tránh làm hỏng hoặc gây đau. Dùng trong giao tiếp hàng ngày khi nhắc ai đó cầm, chạm hoặc xử lý vật fragile; dùng dạng formal khi nói trong văn bản lịch sự hoặc hướng dẫn, informal khi nói chuyện thân mật, cảnh báo nhanh.
