ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nhẹ tay trong tiếng Anh

Nhẹ tay

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nhẹ tay(Tính từ)

01

Nhẹ nhàng, cẩn thận khi cầm, giữ, đụng chạm đến vật nào đó, để khỏi vỡ, khỏi hỏng

Gentle; careful in handling something to avoid breaking or damaging it

轻柔

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nhẹ tay/

nhẹ tay — (informal) light-handed; (formal) gentle touch — tính từ (hoặc cụm từ miêu tả hành động) chỉ việc thực hiện một hành động với lực nhẹ, cẩn thận để tránh làm hỏng hoặc gây đau. Dùng trong giao tiếp hàng ngày khi nhắc ai đó cầm, chạm hoặc xử lý vật fragile; dùng dạng formal khi nói trong văn bản lịch sự hoặc hướng dẫn, informal khi nói chuyện thân mật, cảnh báo nhanh.

nhẹ tay — (informal) light-handed; (formal) gentle touch — tính từ (hoặc cụm từ miêu tả hành động) chỉ việc thực hiện một hành động với lực nhẹ, cẩn thận để tránh làm hỏng hoặc gây đau. Dùng trong giao tiếp hàng ngày khi nhắc ai đó cầm, chạm hoặc xử lý vật fragile; dùng dạng formal khi nói trong văn bản lịch sự hoặc hướng dẫn, informal khi nói chuyện thân mật, cảnh báo nhanh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.