ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nhếch trong tiếng Anh

Nhếch

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nhếch(Động từ)

01

Khẽ đưa chếch môi, mép sang một bên

To tilt or pull (one’s mouth or lips) to one side slightly, often in a teasing, dismissive, or sarcastic way (e.g., to curl or twist one’s mouth to one side).

轻轻把嘴唇撇向一侧

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nhếch/

nhếch — (informal) “messy, untidy” (no common formal equivalent); tính từ miêu tả vẻ bề ngoài lộn xộn hoặc xộc xệch. Nhếch thường dùng để nói quần áo, tóc, bàn ghế trông không gọn gàng; mang sắc thái thân mật, đánh giá trực tiếp. Dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả bình dân; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc tình huống lịch sự, thay bằng từ ngữ trang nhã hơn.

nhếch — (informal) “messy, untidy” (no common formal equivalent); tính từ miêu tả vẻ bề ngoài lộn xộn hoặc xộc xệch. Nhếch thường dùng để nói quần áo, tóc, bàn ghế trông không gọn gàng; mang sắc thái thân mật, đánh giá trực tiếp. Dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả bình dân; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc tình huống lịch sự, thay bằng từ ngữ trang nhã hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.