Nhếch

Nhếch(Động từ)
Khẽ đưa chếch môi, mép sang một bên
To tilt or pull (one’s mouth or lips) to one side slightly, often in a teasing, dismissive, or sarcastic way (e.g., to curl or twist one’s mouth to one side).
轻轻把嘴唇撇向一侧
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhếch — (informal) “messy, untidy” (no common formal equivalent); tính từ miêu tả vẻ bề ngoài lộn xộn hoặc xộc xệch. Nhếch thường dùng để nói quần áo, tóc, bàn ghế trông không gọn gàng; mang sắc thái thân mật, đánh giá trực tiếp. Dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả bình dân; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc tình huống lịch sự, thay bằng từ ngữ trang nhã hơn.
nhếch — (informal) “messy, untidy” (no common formal equivalent); tính từ miêu tả vẻ bề ngoài lộn xộn hoặc xộc xệch. Nhếch thường dùng để nói quần áo, tóc, bàn ghế trông không gọn gàng; mang sắc thái thân mật, đánh giá trực tiếp. Dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả bình dân; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc tình huống lịch sự, thay bằng từ ngữ trang nhã hơn.
