Nhếch nhác

Nhếch nhác(Tính từ)
Lôi thôi, bừa bãi và bẩn thỉu
Messy, untidy, and dirty — used to describe a person, place, or thing that looks sloppy and unkempt
凌乱的,肮脏的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) scruffy, untidy; (informal) messy. Tính từ. Từ dùng để mô tả vẻ ngoài, quần áo hoặc nơi chốn thiếu gọn gàng, bừa bộn, không chỉnh tề. Dùng dạng chính tả, lịch sự khi miêu tả tình trạng chung hoặc trong văn viết; dùng dạng thông tục khi nói chuyện thân mật, châm biếm hoặc nhận xét về vẻ ngoài cá nhân. Tránh dùng trong giao tiếp trang trọng, nên dùng từ lịch sự hơn khi cần.
(formal) scruffy, untidy; (informal) messy. Tính từ. Từ dùng để mô tả vẻ ngoài, quần áo hoặc nơi chốn thiếu gọn gàng, bừa bộn, không chỉnh tề. Dùng dạng chính tả, lịch sự khi miêu tả tình trạng chung hoặc trong văn viết; dùng dạng thông tục khi nói chuyện thân mật, châm biếm hoặc nhận xét về vẻ ngoài cá nhân. Tránh dùng trong giao tiếp trang trọng, nên dùng từ lịch sự hơn khi cần.
