ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nhếch nhác trong tiếng Anh

Nhếch nhác

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nhếch nhác(Tính từ)

01

Lôi thôi, bừa bãi và bẩn thỉu

Messy, untidy, and dirty — used to describe a person, place, or thing that looks sloppy and unkempt

凌乱的,肮脏的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nhếch nhác/

(formal) scruffy, untidy; (informal) messy. Tính từ. Từ dùng để mô tả vẻ ngoài, quần áo hoặc nơi chốn thiếu gọn gàng, bừa bộn, không chỉnh tề. Dùng dạng chính tả, lịch sự khi miêu tả tình trạng chung hoặc trong văn viết; dùng dạng thông tục khi nói chuyện thân mật, châm biếm hoặc nhận xét về vẻ ngoài cá nhân. Tránh dùng trong giao tiếp trang trọng, nên dùng từ lịch sự hơn khi cần.

(formal) scruffy, untidy; (informal) messy. Tính từ. Từ dùng để mô tả vẻ ngoài, quần áo hoặc nơi chốn thiếu gọn gàng, bừa bộn, không chỉnh tề. Dùng dạng chính tả, lịch sự khi miêu tả tình trạng chung hoặc trong văn viết; dùng dạng thông tục khi nói chuyện thân mật, châm biếm hoặc nhận xét về vẻ ngoài cá nhân. Tránh dùng trong giao tiếp trang trọng, nên dùng từ lịch sự hơn khi cần.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.