ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nhện trong tiếng Anh

Nhện

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nhện(Danh từ)

01

Động vật chân đốt, có bốn đôi chân, thở bằng phổi, thường chăng tơ để bắt mồi

Spider — an eight-legged arthropod that breathes with book lungs or tracheae and often spins silk to catch prey

蜘蛛

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nhện/

nhện — spider (formal). danh từ. Danh từ chỉ loài động vật chân đốt có tám chân, xây mạng để bắt mồi hoặc săn bắt trực tiếp. Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, tự nhiên hoặc mô tả sinh vật; dùng từ này khi nói trang trọng hoặc thông thường. Không có dạng thông tục phổ biến khác để chỉ chung loài này; trong văn nói thân mật có thể thêm tính từ mô tả nhưng từ gốc vẫn phù hợp mọi ngữ cảnh.

nhện — spider (formal). danh từ. Danh từ chỉ loài động vật chân đốt có tám chân, xây mạng để bắt mồi hoặc săn bắt trực tiếp. Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, tự nhiên hoặc mô tả sinh vật; dùng từ này khi nói trang trọng hoặc thông thường. Không có dạng thông tục phổ biến khác để chỉ chung loài này; trong văn nói thân mật có thể thêm tính từ mô tả nhưng từ gốc vẫn phù hợp mọi ngữ cảnh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.