Nhện

Nhện(Danh từ)
Động vật chân đốt, có bốn đôi chân, thở bằng phổi, thường chăng tơ để bắt mồi
Spider — an eight-legged arthropod that breathes with book lungs or tracheae and often spins silk to catch prey
蜘蛛
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhện — spider (formal). danh từ. Danh từ chỉ loài động vật chân đốt có tám chân, xây mạng để bắt mồi hoặc săn bắt trực tiếp. Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, tự nhiên hoặc mô tả sinh vật; dùng từ này khi nói trang trọng hoặc thông thường. Không có dạng thông tục phổ biến khác để chỉ chung loài này; trong văn nói thân mật có thể thêm tính từ mô tả nhưng từ gốc vẫn phù hợp mọi ngữ cảnh.
nhện — spider (formal). danh từ. Danh từ chỉ loài động vật chân đốt có tám chân, xây mạng để bắt mồi hoặc săn bắt trực tiếp. Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, tự nhiên hoặc mô tả sinh vật; dùng từ này khi nói trang trọng hoặc thông thường. Không có dạng thông tục phổ biến khác để chỉ chung loài này; trong văn nói thân mật có thể thêm tính từ mô tả nhưng từ gốc vẫn phù hợp mọi ngữ cảnh.
