Nhen nhóm

Nhen nhóm(Động từ)
Nhen [nói khái quát]
To kindle; to spark (used metaphorically to mean to start or rekindle a feeling, idea, or small flame)
点燃
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) spark; (informal) kindle — động từ. Động từ chỉ hành động bắt đầu hoặc làm sống lại một cảm xúc, ý tưởng, hy vọng hoặc tranh cãi nhỏ: làm cho điều gì đó bắt đầu xuất hiện hoặc phát triển trở lại. Dùng hình thức trang trọng trong văn viết, báo chí hoặc trao đổi lịch sự; dùng cách thông thường trong giao tiếp hàng ngày khi nói về cảm xúc, ý tưởng hay hứng thú được khơi dậy.
(formal) spark; (informal) kindle — động từ. Động từ chỉ hành động bắt đầu hoặc làm sống lại một cảm xúc, ý tưởng, hy vọng hoặc tranh cãi nhỏ: làm cho điều gì đó bắt đầu xuất hiện hoặc phát triển trở lại. Dùng hình thức trang trọng trong văn viết, báo chí hoặc trao đổi lịch sự; dùng cách thông thường trong giao tiếp hàng ngày khi nói về cảm xúc, ý tưởng hay hứng thú được khơi dậy.
