ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nheo nhóc trong tiếng Anh

Nheo nhóc

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nheo nhóc(Tính từ)

01

[trẻ em] ở tình trạng sống thiếu thốn, không được chăm sóc nên trông nhếch nhác, gầy còm, khổ sở

(of a child) neglected, shabby, and thin-looking from lack of care — a poor, bedraggled child who appears undernourished and uncared for.

瘦弱的孩子,生活贫困

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nheo nhóc/

(informal) “nheo nhóc” → (informal) “small, scrawny, undernourished” hoặc “puny/skinny kid”; từ loại: tính từ hoặc cụm từ miêu tả người. Định nghĩa ngắn: miêu tả người (thường là trẻ em) nhỏ con, gầy yếu, trông thiếu sức sống. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng thân mật, nói không trang trọng để tả ngoại hình; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi cần lịch sự vì có thể mang sắc thái khinh miệt.

(informal) “nheo nhóc” → (informal) “small, scrawny, undernourished” hoặc “puny/skinny kid”; từ loại: tính từ hoặc cụm từ miêu tả người. Định nghĩa ngắn: miêu tả người (thường là trẻ em) nhỏ con, gầy yếu, trông thiếu sức sống. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng thân mật, nói không trang trọng để tả ngoại hình; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi cần lịch sự vì có thể mang sắc thái khinh miệt.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.