Nheo nhóc

Nheo nhóc(Tính từ)
[trẻ em] ở tình trạng sống thiếu thốn, không được chăm sóc nên trông nhếch nhác, gầy còm, khổ sở
(of a child) neglected, shabby, and thin-looking from lack of care — a poor, bedraggled child who appears undernourished and uncared for.
瘦弱的孩子,生活贫困
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(informal) “nheo nhóc” → (informal) “small, scrawny, undernourished” hoặc “puny/skinny kid”; từ loại: tính từ hoặc cụm từ miêu tả người. Định nghĩa ngắn: miêu tả người (thường là trẻ em) nhỏ con, gầy yếu, trông thiếu sức sống. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng thân mật, nói không trang trọng để tả ngoại hình; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi cần lịch sự vì có thể mang sắc thái khinh miệt.
(informal) “nheo nhóc” → (informal) “small, scrawny, undernourished” hoặc “puny/skinny kid”; từ loại: tính từ hoặc cụm từ miêu tả người. Định nghĩa ngắn: miêu tả người (thường là trẻ em) nhỏ con, gầy yếu, trông thiếu sức sống. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng thân mật, nói không trang trọng để tả ngoại hình; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi cần lịch sự vì có thể mang sắc thái khinh miệt.
