Nhép

Nhép(Danh từ)
Con bài tú lơ khơ có in hình ''('' màu đen
The spade (the black playing card suit; e.g., the spade card with the black '♠' symbol)
黑桃
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nhép(Tính từ)
Quá nhỏ và không có giá trị, không có tác dụng gì đáng kể [hàm ý coi khinh]
Insignificant; too small to matter — implying contempt (e.g., trivial, worthless, negligible)
微不足道
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhép — (formal) lip-sync; (informal) mouth-sync. Từ loại: động từ. Động từ chỉ hành động giả vờ chuyển động môi theo lời hát hoặc lời thoại đã ghi âm sẵn thay vì phát âm thật. Thường dùng trong bối cảnh biểu diễn, phim ảnh hoặc cover âm nhạc. Dùng (formal) khi nói văn bản, báo chí hoặc kỹ thuật; dùng (informal) trong giao tiếp đời thường, giữa bạn bè hoặc trên mạng xã hội.
nhép — (formal) lip-sync; (informal) mouth-sync. Từ loại: động từ. Động từ chỉ hành động giả vờ chuyển động môi theo lời hát hoặc lời thoại đã ghi âm sẵn thay vì phát âm thật. Thường dùng trong bối cảnh biểu diễn, phim ảnh hoặc cover âm nhạc. Dùng (formal) khi nói văn bản, báo chí hoặc kỹ thuật; dùng (informal) trong giao tiếp đời thường, giữa bạn bè hoặc trên mạng xã hội.
