ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nhép trong tiếng Anh

Nhép

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nhép(Danh từ)

01

Con bài tú lơ khơ có in hình ''('' màu đen

The spade (the black playing card suit; e.g., the spade card with the black '♠' symbol)

黑桃

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nhép(Tính từ)

01

Quá nhỏ và không có giá trị, không có tác dụng gì đáng kể [hàm ý coi khinh]

Insignificant; too small to matter — implying contempt (e.g., trivial, worthless, negligible)

微不足道

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nhép/

nhép — (formal) lip-sync; (informal) mouth-sync. Từ loại: động từ. Động từ chỉ hành động giả vờ chuyển động môi theo lời hát hoặc lời thoại đã ghi âm sẵn thay vì phát âm thật. Thường dùng trong bối cảnh biểu diễn, phim ảnh hoặc cover âm nhạc. Dùng (formal) khi nói văn bản, báo chí hoặc kỹ thuật; dùng (informal) trong giao tiếp đời thường, giữa bạn bè hoặc trên mạng xã hội.

nhép — (formal) lip-sync; (informal) mouth-sync. Từ loại: động từ. Động từ chỉ hành động giả vờ chuyển động môi theo lời hát hoặc lời thoại đã ghi âm sẵn thay vì phát âm thật. Thường dùng trong bối cảnh biểu diễn, phim ảnh hoặc cover âm nhạc. Dùng (formal) khi nói văn bản, báo chí hoặc kỹ thuật; dùng (informal) trong giao tiếp đời thường, giữa bạn bè hoặc trên mạng xã hội.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.