ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nhí nhố trong tiếng Anh

Nhí nhố

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nhí nhố(Tính từ)

01

Lăng nhăng, không đứng đắn

Silly and a bit inappropriate; behaving in a childish, flirtatious, or not-serious way

调皮捣蛋

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ gợi tả vẻ đứng ngồi lộn xộn của một đám đông

Lively and noisy in a slightly chaotic or rowdy way — describing a crowd or group that is moving and acting messily, like people jostling, laughing, and not sitting or standing still

喧闹、混乱的人群

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nhí nhố/

(informal) playful, silly; (formal) frivolous. Tính từ: nhí nhố là tính từ diễn tả hành vi hoặc thái độ vui vẻ, ngớ ngẩn, hay làm trò để gây chú ý. Nghĩa chính là không nghiêm túc, thích pha trò, thường mang sắc thái dễ thương hoặc trẻ con. Dùng (formal) khi cần trang trọng hoặc viết, còn dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, miêu tả người hoặc hành động vui nhộn, không phù hợp nơi nghiêm túc.

(informal) playful, silly; (formal) frivolous. Tính từ: nhí nhố là tính từ diễn tả hành vi hoặc thái độ vui vẻ, ngớ ngẩn, hay làm trò để gây chú ý. Nghĩa chính là không nghiêm túc, thích pha trò, thường mang sắc thái dễ thương hoặc trẻ con. Dùng (formal) khi cần trang trọng hoặc viết, còn dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, miêu tả người hoặc hành động vui nhộn, không phù hợp nơi nghiêm túc.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.