Nhí nhố

Nhí nhố(Tính từ)
Lăng nhăng, không đứng đắn
Silly and a bit inappropriate; behaving in a childish, flirtatious, or not-serious way
调皮捣蛋
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ gợi tả vẻ đứng ngồi lộn xộn của một đám đông
Lively and noisy in a slightly chaotic or rowdy way — describing a crowd or group that is moving and acting messily, like people jostling, laughing, and not sitting or standing still
喧闹、混乱的人群
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(informal) playful, silly; (formal) frivolous. Tính từ: nhí nhố là tính từ diễn tả hành vi hoặc thái độ vui vẻ, ngớ ngẩn, hay làm trò để gây chú ý. Nghĩa chính là không nghiêm túc, thích pha trò, thường mang sắc thái dễ thương hoặc trẻ con. Dùng (formal) khi cần trang trọng hoặc viết, còn dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, miêu tả người hoặc hành động vui nhộn, không phù hợp nơi nghiêm túc.
(informal) playful, silly; (formal) frivolous. Tính từ: nhí nhố là tính từ diễn tả hành vi hoặc thái độ vui vẻ, ngớ ngẩn, hay làm trò để gây chú ý. Nghĩa chính là không nghiêm túc, thích pha trò, thường mang sắc thái dễ thương hoặc trẻ con. Dùng (formal) khi cần trang trọng hoặc viết, còn dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, miêu tả người hoặc hành động vui nhộn, không phù hợp nơi nghiêm túc.
