Nhiễm bệnh

Nhiễm bệnh (Động từ)
Bị yếu tố gây bệnh xâm nhập vào cơ thể
To become infected (when disease-causing germs enter the body)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) infected / (informal) sick; danh từ/động từ. 'Nhiễm bệnh' là cụm động từ chỉ tình trạng cơ thể hoặc người bị tác nhân gây bệnh xâm nhập, dẫn tới bệnh lý. Dùng dạng chính thức trong y tế, báo chí, hồ sơ; dùng 'sick' hoặc 'bị bệnh' khi nói thông thường, thân mật. Phù hợp khi nhấn mạnh nguyên nhân lây nhiễm hoặc chẩn đoán, tránh dùng cho cảm xúc hoặc mệt mỏi thông thường.
(formal) infected / (informal) sick; danh từ/động từ. 'Nhiễm bệnh' là cụm động từ chỉ tình trạng cơ thể hoặc người bị tác nhân gây bệnh xâm nhập, dẫn tới bệnh lý. Dùng dạng chính thức trong y tế, báo chí, hồ sơ; dùng 'sick' hoặc 'bị bệnh' khi nói thông thường, thân mật. Phù hợp khi nhấn mạnh nguyên nhân lây nhiễm hoặc chẩn đoán, tránh dùng cho cảm xúc hoặc mệt mỏi thông thường.
