ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nhiễm trùng tụ cầu vàng trong tiếng Anh

Nhiễm trùng tụ cầu vàng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nhiễm trùng tụ cầu vàng(Danh từ)

01

Tình trạng nhiễm trùng do vi khuẩn Staphylococcus aureus (tụ cầu vàng) gây ra, thường xuất hiện ở da, mô mềm, máu hoặc các cơ quan khác trong cơ thể.

An infection caused by the bacterium Staphylococcus aureus (often called “staph”), commonly affecting the skin, soft tissues, bloodstream, or other organs.

由金黄色葡萄球菌引起的感染,常见于皮肤和血液。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nhiễm trùng tụ cầu vàng/

(formal) Staphylococcal infection; (informal) staph infection. Danh từ: nhiễm trùng do vi khuẩn Staphylococcus aureus (tụ cầu vàng). Định nghĩa ngắn: tình trạng viêm và nhiễm khuẩn tại da, mô mềm hoặc máu do tụ cầu vàng, có thể kèm mủ, sốt hoặc áp xe. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức trong y tế, báo cáo; dạng thông dụng “staph infection” khi giao tiếp đời thường hoặc với bệnh nhân.

(formal) Staphylococcal infection; (informal) staph infection. Danh từ: nhiễm trùng do vi khuẩn Staphylococcus aureus (tụ cầu vàng). Định nghĩa ngắn: tình trạng viêm và nhiễm khuẩn tại da, mô mềm hoặc máu do tụ cầu vàng, có thể kèm mủ, sốt hoặc áp xe. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức trong y tế, báo cáo; dạng thông dụng “staph infection” khi giao tiếp đời thường hoặc với bệnh nhân.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.