ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nhiệm vụ quan trọng trong tiếng Anh

Nhiệm vụ quan trọng

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nhiệm vụ quan trọng(Cụm từ)

01

Công việc hoặc trách nhiệm có tính chất then chốt, quan trọng trong một kế hoạch hoặc tổ chức.

An essential or critical task or responsibility in a plan or organization.

计划或组织中关键且重要的任务或责任

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nhiệm vụ quan trọng/

"Nhiệm vụ quan trọng" trong tiếng Anh thường được dịch là "important task" (formal). Đây là cụm danh từ dùng để chỉ những công việc hoặc trách nhiệm cần ưu tiên và thực hiện nghiêm túc. "Important task" dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc công việc chuyên nghiệp, không có cách nói thông thường thay thế phổ biến. Cụm này giúp nhấn mạnh mức độ ưu tiên và tính cấp thiết trong công việc hoặc trách nhiệm được giao.

"Nhiệm vụ quan trọng" trong tiếng Anh thường được dịch là "important task" (formal). Đây là cụm danh từ dùng để chỉ những công việc hoặc trách nhiệm cần ưu tiên và thực hiện nghiêm túc. "Important task" dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc công việc chuyên nghiệp, không có cách nói thông thường thay thế phổ biến. Cụm này giúp nhấn mạnh mức độ ưu tiên và tính cấp thiết trong công việc hoặc trách nhiệm được giao.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.