ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nhiệt điện trong tiếng Anh

Nhiệt điện

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nhiệt điện(Danh từ)

01

Điện do nhiệt năng sinh ra

Electricity generated by heat (usually by burning fuel to produce steam that drives turbines) — i.e., thermal power or electricity from a thermal power plant

热电

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hiện tượng xuất hiện dòng điện trong một mạch kín tạo thành bởi hai vật kim loại khác nhau và hai chỗ nối các vật đó có nhiệt độ khác nhau

Thermoelectricity — the phenomenon where an electric current is produced in a closed circuit made of two different metals when the two junctions between them are kept at different temperatures.

热电现象

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nhiệt điện/

nhiệt điện: (formal) thermal power/thermal power plant. Danh từ. Nhiệt điện chỉ nhà máy hoặc hệ thống phát điện bằng cách dùng nhiệt (đốt than, khí, dầu hoặc đốt sinh khối) để sinh hơi làm quay turbin phát điện. Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, báo chí và chính sách năng lượng; dùng thuật ngữ tiếng Anh chính thức khi viết học thuật hoặc báo cáo, còn có thể dùng "thermal power plant" giao tiếp chuyên ngành không quá trang trọng.

nhiệt điện: (formal) thermal power/thermal power plant. Danh từ. Nhiệt điện chỉ nhà máy hoặc hệ thống phát điện bằng cách dùng nhiệt (đốt than, khí, dầu hoặc đốt sinh khối) để sinh hơi làm quay turbin phát điện. Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, báo chí và chính sách năng lượng; dùng thuật ngữ tiếng Anh chính thức khi viết học thuật hoặc báo cáo, còn có thể dùng "thermal power plant" giao tiếp chuyên ngành không quá trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.