Nhiệt điện

Nhiệt điện(Danh từ)
Điện do nhiệt năng sinh ra
Electricity generated by heat (usually by burning fuel to produce steam that drives turbines) — i.e., thermal power or electricity from a thermal power plant
热电
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hiện tượng xuất hiện dòng điện trong một mạch kín tạo thành bởi hai vật kim loại khác nhau và hai chỗ nối các vật đó có nhiệt độ khác nhau
Thermoelectricity — the phenomenon where an electric current is produced in a closed circuit made of two different metals when the two junctions between them are kept at different temperatures.
热电现象
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhiệt điện: (formal) thermal power/thermal power plant. Danh từ. Nhiệt điện chỉ nhà máy hoặc hệ thống phát điện bằng cách dùng nhiệt (đốt than, khí, dầu hoặc đốt sinh khối) để sinh hơi làm quay turbin phát điện. Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, báo chí và chính sách năng lượng; dùng thuật ngữ tiếng Anh chính thức khi viết học thuật hoặc báo cáo, còn có thể dùng "thermal power plant" giao tiếp chuyên ngành không quá trang trọng.
nhiệt điện: (formal) thermal power/thermal power plant. Danh từ. Nhiệt điện chỉ nhà máy hoặc hệ thống phát điện bằng cách dùng nhiệt (đốt than, khí, dầu hoặc đốt sinh khối) để sinh hơi làm quay turbin phát điện. Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, báo chí và chính sách năng lượng; dùng thuật ngữ tiếng Anh chính thức khi viết học thuật hoặc báo cáo, còn có thể dùng "thermal power plant" giao tiếp chuyên ngành không quá trang trọng.
