Nhiệt huyết

Nhiệt huyết(Danh từ)
Lòng sốt sắng, hăng hái đối với sự nghiệp chung
Enthusiasm; zeal — a strong, eager commitment and energetic passion for a common cause or work
热情,热心
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhiệt huyết — enthusiasm (formal), zeal/passion (informal). Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: sự nhiệt tình, năng lượng và cam kết mãnh liệt trong công việc hoặc mục tiêu. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi viết báo, văn bản công sở hoặc mô tả phẩm chất chuyên nghiệp; dùng từ informal như “passion” khi nói chuyện thân mật, giới thiệu cảm xúc cá nhân hoặc khích lệ bạn bè, đồng nghiệp.
nhiệt huyết — enthusiasm (formal), zeal/passion (informal). Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: sự nhiệt tình, năng lượng và cam kết mãnh liệt trong công việc hoặc mục tiêu. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi viết báo, văn bản công sở hoặc mô tả phẩm chất chuyên nghiệp; dùng từ informal như “passion” khi nói chuyện thân mật, giới thiệu cảm xúc cá nhân hoặc khích lệ bạn bè, đồng nghiệp.
