Nhiệt kế

Nhiệt kế(Danh từ)
Dụng cụ đo nhiệt độ
Thermometer — a device used to measure temperature
温度计
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhiệt kế — (formal) thermometer. Từ thuộc danh từ, chỉ thiết bị đo nhiệt độ môi trường hoặc cơ thể. Định nghĩa: thiết bị hiển thị giá trị nhiệt độ bằng kỹ thuật số hoặc thủy ngân. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, y tế, khoa học; trong giao tiếp hàng ngày có thể nhắc ngắn gọn là “máy đo nhiệt” (informal) khi nói nhanh, không dùng trong văn bản chính thức.
nhiệt kế — (formal) thermometer. Từ thuộc danh từ, chỉ thiết bị đo nhiệt độ môi trường hoặc cơ thể. Định nghĩa: thiết bị hiển thị giá trị nhiệt độ bằng kỹ thuật số hoặc thủy ngân. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, y tế, khoa học; trong giao tiếp hàng ngày có thể nhắc ngắn gọn là “máy đo nhiệt” (informal) khi nói nhanh, không dùng trong văn bản chính thức.
