ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nhiêu trong tiếng Anh

Nhiêu

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nhiêu(Danh từ)

01

Quyền được miễn tạp dịch trong làng, xã thời phong kiến, phải bỏ tiền ra mua

Nhiêu — a feudal-era village or commune privilege exempting residents from certain public duties or corvée; originally a right one could buy to avoid unpaid labor or services

免除劳役的权利

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nhiêu/

nhiêu — English: (formal) many/much, (informal) a lot. Từ loại: định từ/đại từ chỉ lượng. Nghĩa chính: biểu thị số lượng lớn hoặc mức độ lớn của vật, người hoặc sự việc. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo chí hoặc khi cần trang trọng; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, nói chuyện hằng ngày hoặc khi nhấn mạnh cảm xúc; tránh dùng thay cho số đếm chính xác.

nhiêu — English: (formal) many/much, (informal) a lot. Từ loại: định từ/đại từ chỉ lượng. Nghĩa chính: biểu thị số lượng lớn hoặc mức độ lớn của vật, người hoặc sự việc. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo chí hoặc khi cần trang trọng; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, nói chuyện hằng ngày hoặc khi nhấn mạnh cảm xúc; tránh dùng thay cho số đếm chính xác.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.