Nhiêu

Nhiêu(Danh từ)
Quyền được miễn tạp dịch trong làng, xã thời phong kiến, phải bỏ tiền ra mua
Nhiêu — a feudal-era village or commune privilege exempting residents from certain public duties or corvée; originally a right one could buy to avoid unpaid labor or services
免除劳役的权利
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhiêu — English: (formal) many/much, (informal) a lot. Từ loại: định từ/đại từ chỉ lượng. Nghĩa chính: biểu thị số lượng lớn hoặc mức độ lớn của vật, người hoặc sự việc. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo chí hoặc khi cần trang trọng; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, nói chuyện hằng ngày hoặc khi nhấn mạnh cảm xúc; tránh dùng thay cho số đếm chính xác.
nhiêu — English: (formal) many/much, (informal) a lot. Từ loại: định từ/đại từ chỉ lượng. Nghĩa chính: biểu thị số lượng lớn hoặc mức độ lớn của vật, người hoặc sự việc. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo chí hoặc khi cần trang trọng; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, nói chuyện hằng ngày hoặc khi nhấn mạnh cảm xúc; tránh dùng thay cho số đếm chính xác.
