ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nhiều mây trong tiếng Anh

Nhiều mây

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nhiều mây(Cụm từ)

01

Tình trạng bầu trời có nhiều mây, không quang đãng; thời tiết có nhiều mây che khuất bầu trời.

Mostly cloudy — the sky is covered with a lot of clouds and not clear; the weather has many clouds obscuring the sky.

多云

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nhiều mây/

nhiều mây — (formal) cloudy, overcast. Tính từ mô tả bầu trời có nhiều mây che phủ, giảm ánh sáng mặt trời. Nghĩa chính: thời tiết không quang đãng, thường có mây dày. Dùng (formal) trong văn viết, dự báo thời tiết và báo chí; có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày khi mô tả thời tiết, tuy nhiên trong nói thân mật người ta cũng nói đơn giản là “u ám” hoặc “trời nhiều mây”.

nhiều mây — (formal) cloudy, overcast. Tính từ mô tả bầu trời có nhiều mây che phủ, giảm ánh sáng mặt trời. Nghĩa chính: thời tiết không quang đãng, thường có mây dày. Dùng (formal) trong văn viết, dự báo thời tiết và báo chí; có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày khi mô tả thời tiết, tuy nhiên trong nói thân mật người ta cũng nói đơn giản là “u ám” hoặc “trời nhiều mây”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.