Nhiều mây

Nhiều mây(Cụm từ)
Tình trạng bầu trời có nhiều mây, không quang đãng; thời tiết có nhiều mây che khuất bầu trời.
Mostly cloudy — the sky is covered with a lot of clouds and not clear; the weather has many clouds obscuring the sky.
多云
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhiều mây — (formal) cloudy, overcast. Tính từ mô tả bầu trời có nhiều mây che phủ, giảm ánh sáng mặt trời. Nghĩa chính: thời tiết không quang đãng, thường có mây dày. Dùng (formal) trong văn viết, dự báo thời tiết và báo chí; có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày khi mô tả thời tiết, tuy nhiên trong nói thân mật người ta cũng nói đơn giản là “u ám” hoặc “trời nhiều mây”.
nhiều mây — (formal) cloudy, overcast. Tính từ mô tả bầu trời có nhiều mây che phủ, giảm ánh sáng mặt trời. Nghĩa chính: thời tiết không quang đãng, thường có mây dày. Dùng (formal) trong văn viết, dự báo thời tiết và báo chí; có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày khi mô tả thời tiết, tuy nhiên trong nói thân mật người ta cũng nói đơn giản là “u ám” hoặc “trời nhiều mây”.
