Nhiễu sự

Nhiễu sự(Động từ)
Bày ra nhiều việc rắc rối vô ích
To create or cause a lot of unnecessary, troublesome fuss or complications
制造麻烦
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhiễu sự — interference, disruption (formal). Danh từ. Nghĩa chính: hành vi hoặc hiện tượng gây cản trở, làm rối loạn hoạt động, thông tin hoặc tiến trình. Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, pháp lý, truyền thông để chỉ nhiễu tín hiệu, can thiệp hoạt động; trong văn nói hiếm khi dùng, có thể thay bằng từ thông dụng hơn như “gây nhiễu” hoặc “can thiệp” (informal) khi muốn diễn đạt giản dị, thân mật.
nhiễu sự — interference, disruption (formal). Danh từ. Nghĩa chính: hành vi hoặc hiện tượng gây cản trở, làm rối loạn hoạt động, thông tin hoặc tiến trình. Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, pháp lý, truyền thông để chỉ nhiễu tín hiệu, can thiệp hoạt động; trong văn nói hiếm khi dùng, có thể thay bằng từ thông dụng hơn như “gây nhiễu” hoặc “can thiệp” (informal) khi muốn diễn đạt giản dị, thân mật.
