Nhím

Nhím(Danh từ)
Động vật thuộc loài gặm nhấm, thân có nhiều lông cứng hình que tròn nhọn, sống trong hang đất ở rừng, thường phá hoại hoa màu
A rodent with many short, stiff, pointed spines on its back (a porcupine), lives in burrows or forests and often damages crops
刺猬
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhím — English: porcupine (formal). danh từ. Danh từ chỉ một loài động vật có thân phủ lông cứng nhọn dùng để tự vệ, thường sống ở rừng hoặc vùng nông thôn. Dùng từ này trong văn viết, báo chí, học thuật hoặc khi mô tả sinh học; không có dạng thông tục phổ biến khác, trong hội thoại thân mật vẫn dùng “nhím” hoặc gọi theo tên địa phương nếu cần thân mật.
nhím — English: porcupine (formal). danh từ. Danh từ chỉ một loài động vật có thân phủ lông cứng nhọn dùng để tự vệ, thường sống ở rừng hoặc vùng nông thôn. Dùng từ này trong văn viết, báo chí, học thuật hoặc khi mô tả sinh học; không có dạng thông tục phổ biến khác, trong hội thoại thân mật vẫn dùng “nhím” hoặc gọi theo tên địa phương nếu cần thân mật.
