ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nhìn trong tiếng Anh

Nhìn

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nhìn (Động từ)

01

Đưa mắt về một hướng nào đó để thấy

To look (toward something or in a particular direction in order to see)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Để mắt tới, quan tâm, chú ý tới

To look at; to watch or pay attention to something or someone

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Xem xét để thấy và biết được

To look at or watch something in order to see and understand it

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

[vật xây dựng hay được bố trí, sắp xếp] có mặt chính quay về, hướng về [phía hoặc hướng nào đó]

To face; to be oriented toward (used for buildings or objects whose main side or front points toward a particular direction)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nhìn/

nhìn — (formal: to look, to see) (informal: to glance, to check). Động từ chỉ hành động dùng mắt để thấy hoặc quan sát. Nghĩa phổ biến: nhận biết hình ảnh, sự vật hoặc trạng thái bằng thị giác. Dùng dạng formal khi mô tả hành động nhìn một cách trung lập hoặc trong văn viết, báo cáo; dùng dạng informal khi nói chuyện thân mật, chỉ hành động liếc qua, kiểm tra nhanh hoặc thăm hỏi nhẹ nhàng.

nhìn — (formal: to look, to see) (informal: to glance, to check). Động từ chỉ hành động dùng mắt để thấy hoặc quan sát. Nghĩa phổ biến: nhận biết hình ảnh, sự vật hoặc trạng thái bằng thị giác. Dùng dạng formal khi mô tả hành động nhìn một cách trung lập hoặc trong văn viết, báo cáo; dùng dạng informal khi nói chuyện thân mật, chỉ hành động liếc qua, kiểm tra nhanh hoặc thăm hỏi nhẹ nhàng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.