Nhìn chằm chằm

Nhìn chằm chằm(Cụm từ)
Nhìn lâu một chỗ, thường để chú ý, dò xét hoặc biểu thị sự chú ý đặc biệt.
To stare fixedly at something or someone for a long time, usually to pay attention, examine, or show strong interest
注视
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhìn chằm chằm — gaze/stare (formal: gaze; informal: stare). Động từ chỉ hành động nhìn lâu, tập trung vào ai hoặc vật mà thường gây cảm giác kỳ quặc hoặc thiếu lịch sự. Dùng dạng (formal) khi miêu tả trung tính, trang trọng; dùng (informal) khi nói thân mật hoặc chỉ hành vi thiếu tế nhị, thô lỗ. Thường dùng để nhấn mạnh thời gian và cường độ của hành động nhìn.
nhìn chằm chằm — gaze/stare (formal: gaze; informal: stare). Động từ chỉ hành động nhìn lâu, tập trung vào ai hoặc vật mà thường gây cảm giác kỳ quặc hoặc thiếu lịch sự. Dùng dạng (formal) khi miêu tả trung tính, trang trọng; dùng (informal) khi nói thân mật hoặc chỉ hành vi thiếu tế nhị, thô lỗ. Thường dùng để nhấn mạnh thời gian và cường độ của hành động nhìn.
