Nhìn nhận

Nhìn nhận(Động từ)
Xem xét, đánh giá về một vấn đề, một sự vật, sự việc nào đó
To consider or evaluate something; to look at an issue, situation, or object carefully and form an opinion or judgment about it.
考虑;评估
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thừa nhận một thực tế, một sự việc nào đó
To acknowledge or recognize a fact or situation
承认事实或情况
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhìn nhận — (formal: perceive, assess; informal: see, view) — động từ chỉ hành động đánh giá hoặc xác định bản chất, giá trị của một sự việc hay vấn đề. Dùng khi nói về việc phân tích, đánh giá (formal: thích hợp trong văn viết, thảo luận chuyên môn) còn dạng thông tục như “nhìn” hoặc “xem” (informal) dùng trong giao tiếp hàng ngày, thân mật hoặc nhanh gọn.
nhìn nhận — (formal: perceive, assess; informal: see, view) — động từ chỉ hành động đánh giá hoặc xác định bản chất, giá trị của một sự việc hay vấn đề. Dùng khi nói về việc phân tích, đánh giá (formal: thích hợp trong văn viết, thảo luận chuyên môn) còn dạng thông tục như “nhìn” hoặc “xem” (informal) dùng trong giao tiếp hàng ngày, thân mật hoặc nhanh gọn.
